Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to liven up
[phrase form: liven]
01
làm sống động, làm sôi nổi
to add energy or excitement to a situation
Các ví dụ
The speaker used humor and anecdotes to liven up their presentation, keeping the audience engaged and entertained.
Diễn giả đã sử dụng sự hài hước và giai thoại để làm sống động bài thuyết trình của mình, giữ cho khán giả tham gia và giải trí.
02
làm vui lên, làm sống động
to become more cheerful and vibrant
Các ví dụ
The audience 's energy level livened up as the comedian began his routine, their laughter filling the theater.
Mức năng lượng của khán giả sống động hơn khi diễn viên hài bắt đầu phần trình diễn của mình, tiếng cười của họ tràn ngập nhà hát.



























