liven up
liven
laɪvn
laivn
up
ʌp
ap
British pronunciation
/lˈaɪvn ˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "liven up"trong tiếng Anh

to liven up
[phrase form: liven]
01

làm sống động, làm sôi nổi

to add energy or excitement to a situation
to liven up definition and meaning
example
Các ví dụ
The speaker used humor and anecdotes to liven up their presentation, keeping the audience engaged and entertained.
Diễn giả đã sử dụng sự hài hước và giai thoại để làm sống động bài thuyết trình của mình, giữ cho khán giả tham gia và giải trí.
02

làm vui lên, làm sống động

to become more cheerful and vibrant
example
Các ví dụ
The audience 's energy level livened up as the comedian began his routine, their laughter filling the theater.
Mức năng lượng của khán giả sống động hơn khi diễn viên hài bắt đầu phần trình diễn của mình, tiếng cười của họ tràn ngập nhà hát.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store