lithuania
li
ˌlɪ
li
thua
ˈθju:eɪ
thyooei
nia
niə
niē
ruritaniaagromaniaplectanialusitania

Định nghĩa và ý nghĩa của "Lithuania"trong tiếng Anh

Lithuania
01

Litva

a country in Europe located on the eastern coast of the Baltic Sea 
Lithuania definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
Lithuania is one of the three Baltic states, along with Latvia and Estonia. 

Lithuania là một trong ba quốc gia vùng Baltic, cùng với Latvia và Estonia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng