Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lingering
01
kéo dài, lâu dài
lasting for a long time, often beyond the usual or expected duration
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lingering
so sánh hơn
more lingering
có thể phân cấp
lĩnh vực
duration, emotion, perception
Các ví dụ
She felt a lingering sadness after saying goodbye to her friends.
Cô ấy cảm thấy một nỗi buồn kéo dài sau khi nói lời tạm biệt với bạn bè.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
lingeringly
lingering



























