lingering
Pronunciation
/ˈɫɪŋɡɝɪŋ/, /ˈɫɪŋɡɹɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lingering"trong tiếng Anh

lingering
01

kéo dài, lâu dài

lasting for a long time, often beyond the usual or expected duration
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lingering
so sánh hơn
more lingering
có thể phân cấp
Các ví dụ
His lingering cough worried the doctor during the check-up.
Tiếng ho kéo dài của anh ấy khiến bác sĩ lo lắng trong lần kiểm tra.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng