Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lingering
01
kéo dài, lâu dài
lasting for a long time, often beyond the usual or expected duration
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lingering
so sánh hơn
more lingering
có thể phân cấp
Các ví dụ
His lingering cough worried the doctor during the check-up.
Tiếng ho kéo dài của anh ấy khiến bác sĩ lo lắng trong lần kiểm tra.
Cây Từ Vựng
lingeringly
lingering



























