limply
limp
ˈlɪmp
limp
ly
li
li
British pronunciation
/lˈɪmpli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "limply"trong tiếng Anh

01

mềm nhũn, lỏng lẻo

in a way that is soft, floppy, or not rigid
example
Các ví dụ
The curtain swayed limply in the light breeze.
Tấm màn đung đưa lỏng lẻo trong làn gió nhẹ.
02

một cách yếu ớt, thiếu năng lượng

in a manner that shows a lack of strength, energy, or firmness
example
Các ví dụ
She reached out limply to shake his hand, feeling weak.
Cô ấy yếu ớt đưa tay ra để bắt tay anh ta, cảm thấy mệt mỏi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store