lincoln
lin
ˈlɪn
lin
coln
kən
kēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "Lincoln"trong tiếng Anh

Lincoln
01

Lincoln, cừu Lincoln

a large breed of sheep known for their long, lustrous fleece, rectangular body shape, and distinctive appearance 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Lincolns
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng