Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lincoln
01
Lincoln, cừu Lincoln
a large breed of sheep known for their long, lustrous fleece, rectangular body shape, and distinctive appearance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Lincolns



























