Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
articulated
01
khớp nối, được tạo thành từ các bộ phận riêng biệt kết nối
made up of distinct, connected parts that can move or bend
Các ví dụ
Her speech was perfectly articulated, capturing everyone's attention.
Bài phát biểu của cô ấy được phát âm rõ ràng một cách hoàn hảo, thu hút sự chú ý của mọi người.
Cây Từ Vựng
unarticulated
articulated
articulate
articul



























