Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lightless
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lightless
so sánh hơn
more lightless
có thể phân cấp
lĩnh vực
environment, perception, darkness
Các ví dụ
They ventured into the lightless forest, relying on their instincts to find the path.
Họ mạo hiểm vào khu rừng không ánh sáng, dựa vào bản năng để tìm đường.
02
không ánh sáng, tối tăm
giving no light
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
lightlessness
lightless
light



























