Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lifelong
Các ví dụ
The lifelong commitment of marriage is a significant milestone for many couples.
Cam kết suốt đời của hôn nhân là một cột mốc quan trọng đối với nhiều cặp đôi.
Cây Từ Vựng
lifelong
life
long



























