Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lifelong
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
lĩnh vực
duration, experience, life
Các ví dụ
His lifelong passion for music began when he was a child.
Niềm đam mê suốt đời của anh ấy với âm nhạc bắt đầu khi anh ấy còn là một đứa trẻ.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
lifelong
life
long



























