licitly
Pronunciation
/lˈɪsɪtli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "licitly"trong tiếng Anh

01

hợp pháp, một cách hợp pháp

in a manner that is acceptable by the law
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The artwork was licitly acquired from a reputable gallery.
Tác phẩm nghệ thuật đã được hợp pháp mua lại từ một phòng trưng bày uy tín.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng