Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
licitly
01
hợp pháp, một cách hợp pháp
in a manner that is acceptable by the law
Các ví dụ
The artwork was licitly acquired from a reputable gallery.
Tác phẩm nghệ thuật đã được hợp pháp mua lại từ một phòng trưng bày uy tín.
Cây Từ Vựng
illicitly
licitly
licit



























