Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lickety-split
01
rất nhanh, trong nháy mắt
happening at a swift pace
tán thành
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lickety-split
so sánh hơn
more lickety-split
có thể phân cấp
Các ví dụ
The project was completed in a lickety-split fashion, much to everyone's surprise.
Dự án đã được hoàn thành với tốc độ chớp nhoáng, khiến mọi người đều ngạc nhiên.



























