lickety-split
li
ˈlɪ
li
cke
ty
ti
ti
split
splɪt
split

Định nghĩa và ý nghĩa của "lickety-split"trong tiếng Anh

lickety-split
01

rất nhanh, trong nháy mắt

happening at a swift pace 
tán thành
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lickety-split
so sánh hơn
more lickety-split
có thể phân cấp
Các ví dụ
The project was completed in a lickety-split fashion, much to everyone's surprise. 

Dự án đã được hoàn thành với tốc độ chớp nhoáng, khiến mọi người đều ngạc nhiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng