licuado
lic
ˈlɪk
lik
ua
wɑ:
vaa
do
dəʊ
dew

Định nghĩa và ý nghĩa của "licuado"trong tiếng Anh

Licuado
01

sinh tố, sữa lắc

a Spanish term that refers to a beverage made by blending fruits, vegetables, milk or yogurt, and often sweeteners 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
licuados
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng