Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Libretto
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
librettos
Các ví dụ
The composer and the librettist worked closely together to ensure the libretto perfectly complemented the music in the opera.
Nhà soạn nhạc và người viết lời đã làm việc chặt chẽ với nhau để đảm bảo libretto hoàn hảo bổ sung cho âm nhạc trong vở opera.



























