licence
Pronunciation
/ˈɫaɪsəns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "licence"trong tiếng Anh

Licence
01

giấy phép, giấy phép

a legal document that grants permission to do something that is otherwise restricted by law
Dialectbritish flagBritish
licenseamerican flagAmerican
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
licences
02

giấy phép, tự do

freedom to deviate deliberately from normally applicable rules or practices (especially in behavior or speech)
03

giấy phép, tự do quá mức

excessive freedom; lack of due restraint
04

giấy phép

a legal document that gives you permission to do something or own something
to licence
01

cấp phép, cho phép

authorize officially
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
license
ngôi thứ ba số ít
licenses
hiện tại phân từ
licensing
quá khứ đơn
licensed
quá khứ phân từ
licensed
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng