Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Licence
01
giấy phép, giấy phép
a legal document that grants permission to do something that is otherwise restricted by law
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
licences
02
giấy phép, tự do
freedom to deviate deliberately from normally applicable rules or practices (especially in behavior or speech)
03
giấy phép, tự do quá mức
excessive freedom; lack of due restraint
04
giấy phép
a legal document that gives you permission to do something or own something
to licence
01
cấp phép, cho phép
authorize officially
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
license
ngôi thứ ba số ít
licenses
hiện tại phân từ
licensing
quá khứ đơn
licensed
quá khứ phân từ
licensed



























