Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Librettist
01
người viết lời nhạc kịch, tác giả libretto
a person who writes the words of a musical play or an opera, known as libretto
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
librettists



























