Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Libido
01
libido, ham muốn tình dục
(psychology) the mental energy or drive connected with sexual desire
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
According to Freud, the libido is a key force in shaping personality.
Theo Freud, libido là một lực lượng chủ chốt trong việc định hình nhân cách.



























