Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abundant
01
dồi dào, phong phú
existing or available in large quantities
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most abundant
so sánh hơn
more abundant
có thể phân cấp
Các ví dụ
During the rainy season, the region experiences abundant rainfall.
Trong mùa mưa, khu vực này có lượng mưa dồi dào.
Cây Từ Vựng
abundantly
overabundant
abundant
abund



























