levitation
le
ˌlɛ
le
vi
vi
ta
ˈteɪ
tei
tion
ʃən
shēn
aberrationaffixationenervationmaximation

Định nghĩa và ý nghĩa của "levitation"trong tiếng Anh

Levitation
01

sự bay lên, sự nâng cao tinh thần

the act of raising (a body) from the ground by presumably spiritualistic means 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

bay lơ lửng

movement upward in virtue of lightness 
03

sự bay lơ lửng

the act of making an object or person appear to float or rise into the air without any visible means of support 
Các ví dụ
The magician performed a stunning act of levitation, causing a volunteer from the audience to float above the stage. 

Nhà ảo thuật đã thực hiện một màn bay lơ lửng ngoạn mục, khiến một tình nguyện viên từ khán giả bay lên trên sân khấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng