Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Leviathan
01
leviathan, người khổng lồ
the single most massive, formidable or mighty example of its kind
Các ví dụ
Destroyers in the U.S. Navy constitute leviathan warships that dwarf almost all other naval vessels in firepower, defenses and displacement size.
Các tàu khu trục trong Hải quân Hoa Kỳ tạo thành những tàu chiến leviathan làm lu mờ hầu hết các tàu hải quân khác về hỏa lực, phòng thủ và kích thước lượng giãn nước.
02
leviathan, quái vật biển khổng lồ
a giant sea monster who is sometimes considered to be a demon of chaos and darkness
Các ví dụ
Some think Leviathan represented actual monsters thought to inhabit ancient oceans.
Một số người nghĩ rằng Leviathan đại diện cho những quái vật thực sự được cho là sinh sống ở các đại dương cổ đại.



























