leveret
le
ˈlɛ
le
ve
ret
rɪt
rit

Định nghĩa và ý nghĩa của "leveret"trong tiếng Anh

Leveret
01

thỏ con, thỏ trẻ

a young hare or rabbit that is less than a year old and has not yet developed its full growth 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
leverets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng