letdown
let
ˈlɛt
let
down
ˌdaʊn
dawn
/lˈɛtda‍ʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "letdown"trong tiếng Anh

Letdown
01

sự thất vọng, nỗi thất vọng

a feeling of disappointment or sadness due to something not meeting one's expectations or hopes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
letdowns
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng