Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lengthwise
01
theo chiều dài, dọc theo
in the direction of the longest dimension
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She folded the paper lengthwise before making the origami shapes.
Cô ấy gấp tờ giấy theo chiều dài trước khi tạo hình origami.
lengthwise
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The lengthwise orientation of the carpet gave the room a more spacious look.
Hướng dọc của tấm thảm đã mang lại cho căn phòng một vẻ ngoài rộng rãi hơn.
Cây Từ Vựng
lengthwise
length
wise



























