Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lengthways
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The lengthways cut allowed for a cleaner, more precise finish.
Vết cắt dọc cho phép hoàn thiện sạch hơn và chính xác hơn.
lengthways
01
theo chiều dài, dọc theo
along the longer dimension of something
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She folded the towel lengthways before putting it in the drawer.
Cô ấy gấp chiếc khăn theo chiều dài trước khi cất vào ngăn kéo.
Cây Từ Vựng
lengthways
length
ways



























