lengthways
length
ˈlɛngθ
length
ways
weɪz
veiz
lengthwise

Định nghĩa và ý nghĩa của "lengthways"trong tiếng Anh

lengthways
01

dọc theo chiều dài, theo chiều dọc

positioned or oriented along its length 

lengthwise

lengthways definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The lengthways cut allowed for a cleaner, more precise finish. 

Vết cắt dọc cho phép hoàn thiện sạch hơn và chính xác hơn.

lengthways
01

theo chiều dài, dọc theo

along the longer dimension of something 
lengthways definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She folded the towel lengthways before putting it in the drawer. 

Cô ấy gấp chiếc khăn theo chiều dài trước khi cất vào ngăn kéo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng