lemonlike
le
ˈlɛ
le
mon
mən
mēn
like
ˌlaɪk
laik

Định nghĩa và ý nghĩa của "lemonlike"trong tiếng Anh

lemonlike
01

có vị chanh, giống chanh

having a taste or quality similar to that of a lemon, often characterized by sharpness or sourness 
lemonlike definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lemonlike
so sánh hơn
more lemonlike
có thể phân cấp
Các ví dụ
The lemonlike tartness of the drink made it incredibly refreshing on a hot day. 

Vị chua chanh của đồ uống khiến nó trở nên vô cùng sảng khoái trong một ngày nóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng