Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to laze
01
lười biếng, nhàn rỗi
to relax and enjoy oneself in a leisurely way, often by lying around and doing nothing productive
Intransitive
Các ví dụ
Cats are experts at finding sunny spots to laze and nap.
Mèo là chuyên gia trong việc tìm những chỗ có nắng để lười biếng và ngủ trưa.
Cây Từ Vựng
lazy
laze



























