Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Layperson
01
người không chuyên, giáo dân
someone who is not a clergyman or a professional person
02
người không chuyên, người ngoại đạo
someone who lacks professional knowledge regarding a specific subject
Các ví dụ
The technical manual was simplified to be accessible to a layperson.
Hướng dẫn kỹ thuật đã được đơn giản hóa để có thể tiếp cận được với người không chuyên.



























