laughing stock
lau
lɑ:
laa
ghing
fɪng
fing
stock
stɒk
stok

Định nghĩa và ý nghĩa của "laughing stock"trong tiếng Anh

Laughing stock
01

trò cười, đối tượng bị chế giễu

a person or thing so silly or ridiculous that everyone makes fun of 
laughing stock definition and meaning
hài hước
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
laughing stocks
Các ví dụ
After that terrible presentation, he became the laughing stock of the office. 

Sau nỗ lực thất bại trong hài kịch độc thoại, anh ta trở thành trò cười của câu lạc bộ hài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng