Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Laughing stock
01
trò cười, đối tượng bị chế giễu
a person or thing so silly or ridiculous that everyone makes fun of
Humorous
Idiom
Informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
laughing stocks
Các ví dụ
She did n't want to be the laughing stock of the school, so she practiced her speech tirelessly.
Cô ấy không muốn trở thành trò cười của trường, vì vậy cô ấy đã luyện tập bài phát biểu của mình không ngừng nghỉ.



























