laughably
lau
ˈlɑ:
laa
ghab
fəb
fēb
ly
li
li
laudably

Định nghĩa và ý nghĩa của "laughably"trong tiếng Anh

laughably
01

một cách buồn cười, đến nực cười

in a way that is so silly, ridiculous, or absurd that it provokes laughter or mockery 
laughably definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The villain's plan was laughably unrealistic. 

Kế hoạch của kẻ phản diện buồn cười đến mức không thực tế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng