laud
laud
lɔd
lawd
/lˈɔːd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "laud"trong tiếng Anh

01

khen ngợi, ca ngợi

to praise or express admiration for someone or something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
laud
ngôi thứ ba số ít
lauds
hiện tại phân từ
lauding
quá khứ đơn
lauded
quá khứ phân từ
lauded
Các ví dụ
The professor lauded her student's groundbreaking research on climate change.
Giáo sư đã khen ngợi nghiên cứu đột phá của học sinh mình về biến đổi khí hậu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng