Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to laud
01
khen ngợi, ca ngợi
to praise or express admiration for someone or something
Các ví dụ
The professor lauded her student's groundbreaking research on climate change.
Giáo sư đã khen ngợi nghiên cứu đột phá của học sinh mình về biến đổi khí hậu.
Cây Từ Vựng
laudable
laudator
laudatory
laud



























