laud
laud
lɔd
lawd
/lˈɔːd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "laud"trong tiếng Anh

01

khen ngợi, ca ngợi

to praise or express admiration for someone or something
Các ví dụ
The professor lauded her student's groundbreaking research on climate change.
Giáo sư đã khen ngợi nghiên cứu đột phá của học sinh mình về biến đổi khí hậu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng