languidly
lang
ˈlæng
lāng
uid
wɪd
vid
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "languidly"trong tiếng Anh

languidly
01

một cách uể oải, một cách lờ đờ

slowly and without much energy, sometimes in an attractive way 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She moved languidly across the dance floor, swaying to the music. 

Cô ấy di chuyển uể oải trên sàn nhảy, đung đưa theo nhạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng