languorous
lan
ˈlæn
lān
guo
rous
rəs
rēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "languorous"trong tiếng Anh

languorous
01

uể oải, lờ đờ

characterized by a lack of energy, listlessness, or a dreamy, relaxed feeling 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most languorous
so sánh hơn
more languorous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The warm breeze and gentle sunlight created a languorous atmosphere, perfect for a lazy afternoon nap. 

Làn gió ấm và ánh nắng dịu nhẹ tạo nên một bầu không khí uể oải, hoàn hảo cho một giấc ngủ trưa lười biếng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng