laniidae
la
nii
ˈnaɪə
naie
dae
di
di
labridae

Định nghĩa và ý nghĩa của "laniidae"trong tiếng Anh

Laniidae
01

họ Laniidae, chim bách thanh

shrikes 
laniidae definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
laniidae

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng