Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
languidly
01
một cách uể oải, một cách lờ đờ
slowly and without much energy, sometimes in an attractive way
Các ví dụ
She spoke languidly, her words slow and deliberate.
Cô ấy nói một cách uể oải, lời nói chậm rãi và có chủ đích.



























