languidly
lang
ˈlæng
lāng
uid
wɪd
vid
ly
li
li
British pronunciation
/lˈæŋɡwɪdli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "languidly"trong tiếng Anh

languidly
01

một cách uể oải, một cách lờ đờ

slowly and without much energy, sometimes in an attractive way
example
Các ví dụ
She spoke languidly, her words slow and deliberate.
Cô ấy nói một cách uể oải, lời nói chậm rãi và có chủ đích.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store