lambent
Pronunciation
/lˈæmbənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lambent"trong tiếng Anh

lambent
01

lấp lánh, rực rỡ nhẹ nhàng

flickering or radiant with a gentle brightness
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lambent
so sánh hơn
more lambent
có thể phân cấp
Các ví dụ
She admired the lambent reflections on the water as the sun dipped below the horizon.
Cô ngưỡng mộ những phản chiếu lấp lánh trên mặt nước khi mặt trời lặn dưới đường chân trời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng