Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lambent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lambent
so sánh hơn
more lambent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The lambent flames danced in the fireplace, casting a cozy glow around the room.
Những ngọn lửa lấp lánh nhảy múa trong lò sưởi, tỏa ánh sáng ấm áp khắp phòng.



























