Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to lambaste
Các ví dụ
Tomorrow, the CEO will lambaste the team for their failure to meet sales targets.
Ngày mai, CEO sẽ chỉ trích nặng nề đội ngũ vì không đạt được mục tiêu bán hàng.
02
đánh đập dã man, hành hung
to beat violently
Các ví dụ
The bully lambasted the smaller boy until teachers intervened.
Kẻ bắt nạt đã lambaste cậu bé nhỏ hơn cho đến khi các giáo viên can thiệp.



























