Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Laborer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
laborers
giống đực số ít
laborer
giống cái số ít
laborer
neutral form
worker
Các ví dụ
The laborer worked tirelessly to unload heavy crates from the truck.
Người lao động làm việc không mệt mỏi để dỡ những thùng hàng nặng từ xe tải.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
laborer
labor



























