arranged
a
ɜ
ē
rranged
ˈreɪnʤd
reinjd
/ɐɹˈe‍ɪnd‍ʒd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "arranged"trong tiếng Anh

arranged
01

được sắp xếp, được lên kế hoạch

organized or planned in a particular way
arranged definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most arranged
so sánh hơn
more arranged
có thể phân cấp
02

được sắp xếp, được bố trí

deliberately arranged for effect
03

được sắp xếp, được lên kế hoạch

planned in advance
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng