Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
knobby
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
knobbiest
so sánh hơn
knobbier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The knobby fingers of the old man told stories of hard labor.
Những ngón tay sần sùi của người đàn ông già kể những câu chuyện về lao động vất vả.
Cây Từ Vựng
knobby
knob



























