kindergarten
kin
ˈkɪn
kin
der
gar
ˌgɑ:
gaa
ten
tən
tēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "kindergarten"trong tiếng Anh

Kindergarten
01

nhà trẻ, mẫu giáo

a class or school that prepares four-year-old to six-year-old children for elementary school 
kindergarten definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
kindergartens
Các ví dụ
Kindergarten is often a child's first formal introduction to a structured learning environment, where they begin to develop essential social and academic skills. 

Mẫu giáo thường là lần đầu tiên trẻ được giới thiệu chính thức với môi trường học tập có cấu trúc, nơi chúng bắt đầu phát triển các kỹ năng xã hội và học thuật cần thiết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng