Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to keep down
01
giữ ở mức thấp, kiềm chế
to maintain something at a low level and prevent it from increasing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
down
động từ gốc
keep
thì hiện tại
keep down
ngôi thứ ba số ít
keeps down
hiện tại phân từ
keeping down
quá khứ đơn
kept down
quá khứ phân từ
kept down
Các ví dụ
The company has worked to keep down production costs to remain competitive.
Công ty đã làm việc để giữ thấp chi phí sản xuất để duy trì tính cạnh tranh.
02
giữ lại, không nôn ra
to retain food or liquids in the stomach without throwing them up
Các ví dụ
She's had some water, but she can't keep any food down.
Cô ấy đã uống một ít nước, nhưng không thể giữ được thức ăn nào.
03
đàn áp, bịt miệng
to restrict someone or a group from freely expressing themselves or asserting their opinions and rights
Các ví dụ
The authoritarian regime has attempted to keep down any opposition or dissent.
Chế độ độc tài đã cố gắng đàn áp mọi sự phản đối hoặc bất đồng chính kiến.
04
giảm, giảm âm lượng
to control or lower the volume or intensity of something to prevent it from becoming too loud
Các ví dụ
Please keep the music down; the neighbors are trying to sleep.
Xin hãy giảm âm lượng nhạc; hàng xóm đang cố ngủ.
05
cúi xuống, trốn
to lower or hide one's body to avoid being noticed
Các ví dụ
The soldiers had to keep down to avoid being spotted by the enemy.
Những người lính phải cúi xuống để tránh bị kẻ thù phát hiện.



























