Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
keenly
01
nhiệt tình, một cách háo hức
with strong enthusiasm or eagerness for something
Dialect
British
Các ví dụ
The new policy was keenly welcomed by environmentalists.
Chính sách mới đã được các nhà môi trường nhiệt liệt chào đón.
Các ví dụ
The audience listened keenly to every word of the speech.
Khán giả lắng nghe chăm chú từng lời của bài phát biểu.
2.1
một cách sắc sảo, một cách nhạy bén
with quick intelligence or mental sharpness
Các ví dụ
He keenly grasped the underlying concept after one explanation.
Anh ấy sắc sảo nắm bắt được khái niệm cơ bản sau một lần giải thích.
03
một cách cạnh tranh, một cách mãnh liệt
in a competitive or intense manner, especially in business, sports, or markets
Dialect
British
Các ví dụ
The tender was keenly fought by several construction firms.
Cuộc đấu thầu đã được quyết liệt tranh giành bởi một số công ty xây dựng.



























