Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jutting
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most jutting
so sánh hơn
more jutting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The building had a jutting balcony that overlooked the busy street.
Tòa nhà có một ban công nhô ra nhìn xuống con phố đông đúc.
Jutting
01
sự nhô ra, sự lồi ra
the act of projecting out from something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Cây Từ Vựng
jutting
jut



























