Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jutting
Các ví dụ
The building had a jutting balcony that overlooked the busy street.
Tòa nhà có một ban công nhô ra nhìn xuống con phố đông đúc.
Jutting
01
sự nhô ra, sự lồi ra
the act of projecting out from something
Cây Từ Vựng
jutting
jut



























