jollification
jo
ˌʤɒ
jo
lli
li
fi
fi
ca
ˈkeɪ
kei
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "jollification"trong tiếng Anh

Jollification
01

sự vui chơi, lễ hội vui nhộn

a boisterous celebration; a merry festivity 
jollification definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jollifications
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng