Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Aridness
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
aridnesses
Các ví dụ
The aridness of the landscape made it difficult for crops to survive.
Sự khô cằn của cảnh quan khiến cây trồng khó tồn tại.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
aridness
arid



























