Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
arid
01
khô cằn, khô hạn
(of land or a climate) very dry because of not having enough or any rain
Các ví dụ
Plants and animals in arid environments have adapted to survive with minimal water, using specialized features like deep roots or nocturnal behavior.
Thực vật và động vật trong môi trường khô cằn đã thích nghi để tồn tại với lượng nước tối thiểu, sử dụng các đặc điểm chuyên biệt như rễ sâu hoặc hành vi ban đêm.
02
khô khan, nhạt nhẽo
lacking energy, excitement, or vitality
Các ví dụ
The party was arid, with little conversation or laughter.
Cây Từ Vựng
aridness
semiarid
arid



























