arid
Pronunciation
/ˈærɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "arid"trong tiếng Anh

01

khô cằn, khô hạn

(of land or a climate) very dry because of not having enough or any rain
arid definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
aridest
so sánh hơn
arider
có thể phân cấp
Các ví dụ
Plants and animals in arid environments have adapted to survive with minimal water, using specialized features like deep roots or nocturnal behavior.
Thực vật và động vật trong môi trường khô cằn đã thích nghi để tồn tại với lượng nước tối thiểu, sử dụng các đặc điểm chuyên biệt như rễ sâu hoặc hành vi ban đêm.
02

khô khan, nhạt nhẽo

lacking energy, excitement, or vitality
Các ví dụ
The party was arid, with little conversation or laughter.
Bữa tiệc khô khan, với ít cuộc trò chuyện hoặc tiếng cười.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng