Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
arid
01
khô cằn, khô hạn
(of land or a climate) very dry because of not having enough or any rain
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
aridest
so sánh hơn
arider
có thể phân cấp
lĩnh vực
climate, geography, environment
Các ví dụ
The Sahara Desert is known for its arid climate, with vast expanses of sand and very little vegetation.
Sa mạc Sahara được biết đến với khí hậu khô cằn, với những vùng cát rộng lớn và rất ít thực vật.
02
khô khan, nhạt nhẽo
lacking energy, excitement, or vitality
Các ví dụ
The lecture was so arid that half the class fell asleep.
Bài giảng khô khan đến mức một nửa lớp ngủ gật.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
aridness
semiarid
arid



























