Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jiffy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
jiffies
Các ví dụ
She finished the assignment in a jiffy, impressing her professor.
Cô ấy hoàn thành bài tập trong nháy mắt, gây ấn tượng với giáo sư của mình.



























