der radicchio
ra
ʁa
ra
dicc
ˈdɪk
dik
hio
jo
yo

Định nghĩa và ý nghĩa của "radicchio"trong tiếng Đức

Der Radicchio
01

radicchio, rau diếp đắng đỏ

ein rotes Blattgemüse mit leicht bitterem Geschmack, das oft roh im Salat gegessen wird 
der Radicchio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Radicchios
dạng số nhiều
Radicchios
Các ví dụ
Radicchio ist rot und weiß. 

Radicchio có màu đỏ và trắng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng