Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
überarbeiten
01
xem xét lại, chỉnh sửa
Etwas kritisch prüfen und verbessern
Các ví dụ
Die Designer überarbeiten das Logo für die neue Kampagne.
Các nhà thiết kế xem xét lại logo cho chiến dịch mới.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xem xét lại, chỉnh sửa