Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
überarbeiten
01
xem xét lại, chỉnh sửa
Etwas kritisch prüfen und verbessern
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
über
động từ gốc
arbeiten
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
überarbeite
ngôi thứ ba số ít
überarbeitet
hiện tại phân từ
überarbeitend
quá khứ đơn
überarbeitete
quá khứ phân từ
überarbeitet
Các ví dụ
Die Designer überarbeiten das Logo für die neue Kampagne.
Các nhà thiết kế xem xét lại logo cho chiến dịch mới.



























