Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
überall
01
khắp nơi, mọi nơi
An allen Orten
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Die Kinder spielen überall im Garten.
Những đứa trẻ chơi khắp nơi trong vườn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
khắp nơi, mọi nơi